Danh sách sơ tuyển và lịch phỏng vấn học bổng USP 2017


Thông báo: Danh sách sơ tuyển và lịch phỏng vấn học bổng USP 2017

 

Chúng tôi xin chúc mừng các em sinh viên có tên trong danh sách sau đây đã lọt vào Vòng 2-Vòng phỏng vấn của Học Bổng USP VietHope năm học 2017-2018

Việc phỏng vấn sẽ diễn ra bằng tiếng Việt trong vòng 10-15’, trong khoảng thời gian từ ngày 25/11 → 03/12/2017 vào các ngày cuối tuần (Thứ bảy – Chủ nhật).

Dưới đây là Lịch phỏng vấn CHI TIẾT của các Trường và Yêu cầu khi đi Phỏng vấn.

  • Đại Học Nông Lâm Huế : Từ 14h30 Chiều Thứ Bảy 25/11/2017, tại phòng họp số 02 của trường ĐH Nông Lâm Huế (102 Phùng Hưng, TP Huế)
  • 4 trường Đại Học Kinh tế HCM, ĐH Khoa Học Xã Hội Nhân Văn, ĐH Y Dược và Đại Học Khoa Học Tự Nhiên HCM (Phỏng vấn chung): từ 13h30 Chiều Chủ Nhật 26/11/2017, tại phòng F203, Đại Học Khoa Học Tự Nhiên HCM cơ sở 227 Nguyễn Văn Cừ, Q.5.
  • Đại Học Cần Thơ: từ 8h00 sáng Chủ Nhật 03/12/2017, tại Phòng 103 và Phòng 104  khu nhà học B1- Khu 2 Trường Đại học Cần Thơ

 

Yêu cầu khi đi phỏng vấn:

  • Khi tham dự phỏng vấn sinh viên nhớ mang theo THẺ SINH VIÊN hoặc CMND
  • Đến sớm 10-15 phút so với giờ được mời phỏng vấn
  • Trong trường hợp sinh viên nếu bận thi Học kỳ  không thể tham dự buổi phỏng vấn, vui lòng thông báo trước cho đại diện của VietHope tại khu vực ít nhất 2 ngày để sắp xếp, nêu rõ họ tên sinh viên, mã số hồ sơ VietHope, lý do bận. Lưu ý RẤT KHÓ đổi ngày phỏng vấn mà VietHope thường chỉ linh hoạt trong khung thời gian cho phép.

 

Chúng tôi cũng yêu cầu sinh viên kiểm tra mail thường xuyên, theo dõi thông tin trên bảng tin của trường và trang web của VietHope http://viethope.org/?page_id=334; hoặc liên hệ với đại diện của VietHope tại các miền để được cập nhật thông tin kịp thời.

  1. Đại học Nông Lâm: cô Thu Huế – Email: [email protected];  điện thoại 091 6921777
  2. Các trường HCM và Cần Thơ:
STT Mã số hồ sơ Họ và chữ lót Tên Giới tính Ngày Sinh Trường đại học Ngành học Lớp Mã số sinh viên Giờ phỏng vấn
1 CTMK17002 Phạm Minh Cường Nam 19/10/1999 ĐH Cần Thơ Sư phạm Tiếng Anh 17X1A1 B1708261 8h00
2 CTMK17004 Trần Trần Nam 11/03/1999 ĐH Cần Thơ Kinh tế 17W1A2 B1707307 8h00
3 CTMK17005 Nguyễn Văn Quân Nam 01/03/1999 ĐH Cần Thơ Nuôi trồng thủy sản 1713A2 B1700770 8h10
4 CTMK17006 Trần Phát Lợi Nam 05/11/1999 ĐH Cần Thơ Thú y 1767A2 B1703617 8h00
5 CTMK17007 Trương Thị Bảo Ngọc Nữ 01/01/1999 ĐH Cần Thơ Tài Chính – Ngân Hàng KT1721A1 B1701286 8h10
6 CTMK17008 Trần Minh Trường Nam 19/07/1999 ĐH Cần Thơ Việt nam học 17W8A5 B1710237 8h20
7 CTMK17009 Lê Thị Diễm Nữ 04/04/1999 ĐH Cần Thơ Công nghệ sinh học 1766A2 B1703333 8h30
8 CTMK17011 Trịnh Thị Bích Tuyền Nữ 11/07/1999 ĐH Cần Thơ Văn học 17W7A2 B1707956 8h00
9 CTMK17012 Trần Lê Thảo Nguyên Nữ 02/09/1999 ĐH Cần Thơ Kinh doanh quốc tế 17W4A1 B1707615 8h20
10 CTMK17013 Thạch Chanh Nanl Nam 28/11/1999 ĐH Cần Thơ khoa học cây trồng 1721A1 B1708769 8h10
11 CTMK17014 Giang Thanh Xuân Nữ 05/07/1999 ĐH Cần Thơ Kiểm toán 17V5A1 V1706215 8h20
12 CTMK17015 Lê Thị Ngọc Nương Nữ 29/09/1999 ĐH Cần Thơ Kế toán 1720A1 B1701162 8h30
13 CTMK17016 Bùi Trọng Nghĩa Nam 17/12/1999 ĐH Cần Thơ Sư phạm lịch sử 1718A1 B1700944 8h40
14 CTMK17022 Trần Bạch Cúc Nữ 05/09/1999 ĐH Cần Thơ Văn học 17W7A1 B1707838 8h40
15 CTMK17024 Nguyễn Hoa Tươi Nữ 22/02/1999 ĐH Cần Thơ Quản trị kinh doanh KT1722A1 B1701481 8h50
16 CTMK17029 Bùi Dỵ Tình Nam 17/01/1998 ĐH Cần Thơ Việt Nam học 17W8A5 B1708138 8h50
17 CTMK17031 Trần Thị Thi Thơ Nữ 23/04/1999 ĐH Cần Thơ KInh doanh quốc tế 17W4A1 B1707637 9h00
18 CTMK17032 Nguyễn Thị Vẹn Nữ 05/08/1999 ĐH Cần Thơ Luật 1732A1 B1702039 8h10
19 CTMK17033 Nguyễn Thị Cẩm Nhung Nữ 27/07/1999 ĐH Cần Thơ Luật 1732A2 B1702086 8h30
20 CTMK17036 Lê Thị Cẩm Nhung Nữ 08/09/1999 ĐH Cần Thơ Kinh doanh quốc tế 17W4A2 B1707693 8h40
21 CTMK17037 Nguyễn Thị Chọn Nữ 05/08/1999 ĐH Cần Thơ Luật 1732A1 B1702048 8h50
22 CTMK17038 Huỳnh Văn Hận Nam 13/07/1999 ĐH Cần Thơ Văn học 17W7A2 B1707911 8h20
23 CTMK17039 Nguyễn Ngọc Việt Nam 01/01/1999 ĐH Cần Thơ Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông 17T1A1 B1704944 9h10
24 CTMK17042 Huỳnh Thanh Du Nam 10/08/1999 ĐH Cần Thơ Sư phạm toán học 1701A1 B1700013 9h00
25 CTMK17044 Mai Thị Cẩm Tiên Nữ 20/09/1999 ĐH Cần Thơ Marketing 1745A1 B1702544 9h10
26 CTMK17046 Ngô Thị Phương Anh Nữ 03/02/1997 ĐH Cần Thơ Sư phạm Vật lí 1702A1 B1700051 9h20
27 CTMK17047 Ngô Hữu Duy Nam 09/05/1999 ĐH Cần Thơ Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành 17W2A1 B1707326 8h30
28 CTMK17048 Trần Thị Giàu Nữ 21/01/1998 ĐH Cần Thơ Bệnh học thủy sản 1776A2 B1704011 8h40
29 CTMK17049 Hồ Văn Ngà Nam 25/12/1999 ĐH Cần Thơ Thú y 1767A2 B1703627 9h20
30 CTMK17051 Cao Công Đoàn Nam 06/01/1999 ĐH Cần Thơ Công nghệ kỹ thuật hóa 17V6A1 B1706284 9h00
31 CTMK17052 Huỳnh Lê Tỷ Nam 19/11/1999 ĐH Cần Thơ Công nghệ thông tin DI17V7A4 B1706892 9h10
32 CTMK17054 Đồng Đặng Mỹ Danh Nữ 05/11/1999 ĐH Cần Thơ Marketing KT1745A2 B1702552 8h50
33 CTMK17059 Nguyễn Duy Tân Nam 27/10/1999 ĐH Cần Thơ CN sau thu hoạch NN17V5A2 B1705727 9h00
34 CTMK17060 Nguyễn Bình Trân Nữ 16/12/1999 ĐH Cần Thơ Văn học 17WA2 B1707951 9h20
35 CTMK17061 Huỳnh Tấn Khoa Nam 13/04/1999 ĐH Cần Thơ Thú Y 1767A1 B1703491 9h10
36 CTMK17062 Huỳnh Hữu Minh Nam 09/05/1998 ĐH Cần Thơ Việt Nam Học XH17W8A2 B1708061 9h20
37 KHSG17001 Trần Lê Bá Thịnh Nam 24/03/1999 ĐH Khoa Học Tự Nhiên HCM Công nghệ thông tin 17CTT2 1712168 13h30
38 KHSG17002 Nguyễn Ngọc Đức Nam 01/10/1999 ĐH Khoa Học Tự Nhiên HCM Công nghệ thông tin 17CTT3 1712359 13h40
39 KHSG17003 Lê Văn Nam 12/01/1998 ĐH Khoa Học Tự Nhiên HCM Công nghệ thông tin 17CNTT7 1712919 14h00
40 KHSG17006 Bùi Tấn Lân Nam 16/01/1998 ĐH Khoa Học Tự Nhiên HCM Công nghệ thông tin 17CTT4 1712553 13h50
41 KHSG17008 Phạm Văn Thông Nam 28/04/1999 ĐH Khoa Học Tự Nhiên HCM Hóa học 107HOH2 1714373 14h00
42 KHSG17009 Trần Thị Lan Anh Nữ 28/03/1999 ĐH Khoa Học Tự Nhiên HCM Hóa học 17HOH1 1714179 14h10
43 KHSG17010 Nguyễn Trường Toản Nam 13/09/1999 ĐH Khoa Học Tự Nhiên HCM Công nghệ thông tin 17CTT7 1712826 14h20
44 KHSG17011 Nguyễn Thị Khánh Linh Nữ 05/11/1999 ĐH Khoa Học Tự Nhiên HCM Hóa học 17H0H1 1719266 14h30
45 KHSG17012 Từ Ái Ý Nữ 15/06/1999 ĐH Khoa Học Tự Nhiên HCM Hóa học 17H0H2 1714421 14h40
46 KHSG17013 Kiều Quang Tuấn Nam 30/06/1995 ĐH Khoa Học Tự Nhiên HCM Vật lý học 17VLH 1713155 14h10
47 KHSG17014 Nguyễn Văn Thắng Nam 20/05/1999 ĐH Khoa Học Tự Nhiên HCM Công nghệ thông tin 17CTT6 1712758 14h20
48 KHSG17017 Đỗ Tấn Tài Nam 21/01/1999 ĐH Khoa Học Tự Nhiên HCM Công nghệ thông tin 17CTT6 1712737 14h30
49 KHSG17021 Thái Thị Thanh Tuyền Nữ 13/01/1999 ĐH Khoa Học Tự Nhiên HCM Kỹ thuật hạt nhân 17KTH 1723061 14h40
50 KTSG17001 Nguyễn Thị Ngọc Nữ 07/08/1999 ĐH Kinh Tế HCM Chưa xếp ngành DH43DC060 31171024571 13h30
51 KTSG17002 Lê Thị Thuyền Nữ 11/05/1999 ĐH Kinh Tế HCM Chưa xếp ngành DH43DC001 31171021650 13h40
52 KTSG17003 Bùi Anh Thư Nữ 04/10/1999 ĐH Kinh Tế HCM Chưa xếp ngành DH43DC002 31171024830 13h50
53 NLHU17001 Nguyễn Thị Thanh Chung Nữ 07/02/1999 ĐH Nông Lâm Huế Thú y K51B 1713071028 14h30
54 NLHU17002 Nguyễn Thị Hiền Nữ 10/02/1999 ĐH Nông Lâm Huế Thú y TYK51B 17L3071107 14h30
55 NLHU17003 Nguyễn Đình Trung Nam 16/04/1998 ĐH Nông Lâm Huế Kỹ thuật cơ _ điện tử 51 KTCĐT51 17L1041069 14h30
56 NLHU17004 Nguyễn Minh Mẫn Nam 22/03/1999 ĐH Nông Lâm Huế Kỹ thuật cơ_ điện tử KTC-ĐTK51 17L1041038 14h30
57 NLHU17006 Phạm Thị Thúy Nữ 28/04/1998 ĐH Nông Lâm Huế Thú Y TY51B 17L3071323 14h30
58 NLHU17007 Nguyễn Thị Phương Loan Nữ 05/06/1998 ĐH Nông Lâm Huế Công nghệ thực phẩm CNTPK51B 17L1031138 14h30
59 NLHU17008 Lê Trường Xuân Nam 09/01/1999 ĐH Nông Lâm Huế Thú y Thú y K51B 17L3071395 14h30
60 NLHU17009 Bùi Ngọc Bích Nữ 18/05/1999 ĐH Nông Lâm Huế Thú y TYK51A 17L3071020 14h30
61 NLHU17010 Nguyễn Thị Bảo Châu Nữ 05/01/1999 ĐH Nông Lâm Huế Công nghê thực phẩm 51A 17L1031011 14h30
62 NLHU17012 Hoàng Thị Thanh Mỹ Nữ 04/08/1999 ĐH Nông Lâm Huế Công Nghệ Thực Phẩm CNTP51C 17L1031163 14h30
63 NLHU17013 Nguyễn Thị Hoài Nữ 22/05/1998 ĐH Nông Lâm Huế Chăn Nuôi – Thú Y Thú Y 51d 17L3071120 14h30
64 NLHU17015 Đinh Văn Tường Nam 19/10/1998 ĐH Nông Lâm Huế Khoa Học Cây Trồng K51 – KH cây trồng 17L3011081 14h30
65 NLHU17016 Phạm Thị Như Quỳnh Nữ 28/02/1999 ĐH Nông Lâm Huế Thú Y Thú y 51D 17L3071283 14h30
66 NLHU17017 Trần Văn Ánh Nam 19/04/1999 ĐH Nông Lâm Huế Thú y Thú Y 51D 17L3071010 14h30
67 NLHU17018 Phan Thị Nga Nữ 22/12/1999 ĐH Nông Lâm Huế Thú Y TY51C 17L3071213 14h30
68 NLHU17019 Ngô Thị Thu Nữ 14/08/1999 ĐH Nông Lâm Huế Chăn nuôi CNK51 17L3061037 14h30
69 NLHU17020 Nguyễn Thị Thương Nữ 24/12/1999 ĐH Nông Lâm Huế Thú Y TY51D 17L3071333 14h30
70 NLHU17022 Hồ Thị Bình Nữ 07/05/1999 ĐH Nông Lâm Huế Chăn nuôi CN51A 173061008 14h30
71 NLHU17023 Lê Thị Thanh Lam Nữ 01/03/1999 ĐH Nông Lâm Huế Công nghệ sau thu hoạch CNSTH51 17L3031009 14h30
72 NLHU17024 Đoàn Thị Hương Nữ 02/05/1999 ĐH Nông Lâm Huế Công nghệ thực phẩm CNTPK51a 17L1031108 14h30
73 NLHU17025 Trần Thanh Tâm Nữ 28/06/1998 ĐH Nông Lâm Huế Công nghệ thực phẩm CNTP51A 17L1031243 14h30
74 NLHU17026 Hoàng Văn Hồng Nam 22/08/1999 ĐH Nông Lâm Huế Phát triển nông thôn 51b 17L401131 14h30
75 NLHU17027 Nguyễn Thị Lan Trinh Nữ 09/11/1999 ĐH Nông Lâm Huế Công nghệ thực phẩm CNTP51B 17L1031317 14h30
76 NLHU17028 Võ Thị Thu Thảo Nữ 01/01/1998 ĐH Nông Lâm Huế Bảo vệ thực vật BVTV K51 17L3021045 14h30
77 NLHU17029 Lê Phước Lưu Nam 09/07/1999 ĐH Nông Lâm Huế Công nghệ thực phẩm CNTP51B 17L1031147 14h30
78 NLHU17031 Nguyễn Thị Mỹ Nữ 30/03/1999 ĐH Nông Lâm Huế Công nghệ thực phẩm CNTP 51A 17L1031164 14h30
79 NLHU17033 Trần Thị Ngọc Lan Nữ 12/07/1999 ĐH Nông Lâm Huế Bệnh học thủy sản Bệnh học thủy sản 51 17L3131008 14h30
80 NLHU17035 Nguyễn Thị Bích Huệ Nữ 01/01/1999 ĐH Nông Lâm Huế Công Nghệ Thực Phẩm CNTPK51C 17L1031095 14h30
81 NLHU17036 Hoàng Thị Diệp Nữ 20/07/1999 ĐH Nông Lâm Huế Thú y TY K51C 17L3071043 14h30
82 NLHU17037 Hồ Thị Duyên Nữ 10/06/1999 ĐH Nông Lâm Huế Công nghệ thực phẩm K51B 17L1031033 14h30
83 NVSG17003 Nguyễn Thị Kim Tuyến Nữ 16/11/1999 ĐH Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn HCM Ngôn Ngữ học   1756020081 13h30
84 NVSG17004 Nguyễn Hồ Tố Uyên Nữ 01/07/1999 ĐH Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn HCM Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành Du lịch K08 1756180130 13h40
85 NVSG17005 Trần Thị Ánh Nhật Nữ 14/12/1999 ĐH Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn HCM Nhật Bản học N3 1756190078 13h30
86 NVSG17006 Cao Thị Thu Ngân Nữ 06/10/1999 ĐH Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn HCM Đông Phương học   1756110079 13h40
87 NVSG17007 Vũ Ngọc Thiên Thư Nữ 17/02/1999 ĐH Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn HCM Tâm lí học   1756160107 13h50
88 NVSG17009 Nguyễn Thị Long Nữ 01/01/1999 ĐH Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn HCM Du lịch   1756180077 14h00
89 NVSG17010 Mai Trúc Phượng Nữ 27/08/1998 ĐH Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn HCM Hàn Quốc học Hàn 3 1756200093 13h30
90 NVSG17012 Huỳnh Thị Thùy Dung Nữ 14/04/1999 ĐH Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn HCM Báo chí K17 1756030055 14h10
91 NVSG17014 Nguyễn Ngọc Thanh Huy Nam 19/05/1999 ĐH Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn HCM Công tác xã hội K11 1756150032 13h50
92 NVSG17015 Nguyễn Thanh Nữ 24/04/1998 ĐH Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn HCM Công tác xã hội   1756150024 13h40
93 NVSG17016 Nguyễn Thị Oanh Nữ 10/06/1999 ĐH Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn HCM Công tác xã hội   1756150062 14h00
94 NVSG17018 Phạm Tấn Đồng Nam 17/02/1999 ĐH Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn HCM Báo Chí   1756030052 14h20
95 NVSG17020 Hoàng Thị Kiều Thúy Nữ 05/07/1999 ĐH Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn HCM Nhật Bản học N1 1756190108 14h10
96 NVSG17023 Nguyễn Thị Thanh Hiếu Nữ 24/04/1999 ĐH Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn HCM Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành Du lịch K08 1756180053 14h20
97 NVSG17024 Vũ Thị Ngân Nữ 28/08/1999 ĐH Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn HCM Nhật Bản học Nhật 3 1756190072 13h50
98 NVSG17026 H’ Êster Niê Brit Nữ 09/04/1999 ĐH Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn HCM Hàn Quốc học Hàn 1 1756200024 14h30
99 NVSG17027 Nguyễn Thị Bích Phương Nữ 01/03/1999 ĐH Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn HCM Công tác xã hội   1576150066 14h30
100 NVSG17028 Nguyễn Minh Hậu Nam 09/08/1999 ĐH Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn HCM Quan hệ quốc tế QH1517 1757060055 14h00
101 NVSG17029 Nguyễn Thị Thu Huyền Nữ 01/07/1999 ĐH Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn HCM Đông phương học Trung Quốc học 1756110060 14h40
102 NVSG17032 Lê Thị Chung Nữ 30/03/1999 ĐH Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn HCM Du Lịch   1756180032 14h10
103 NVSG17034 Nguyễn Thị Ngọc Ánh Nữ 01/07/1999 ĐH Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn HCM Ngữ Văn Anh 17.02 1757010050 14h20
104 NVSG17035 Nguyễn Thị Thúy Ngân Nữ 10/04/1999 ĐH Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn HCM Du Lịch K08 1756180084 14h50
105 NVSG17036 Nguyễn Thị Ny Nữ 05/02/1999 ĐH Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn HCM Quan hệ quốc tế QH1517 1757060118 14h30
106 NVSG17037 Hoàng Quỳnh Tiên Nữ 20/07/1999 ĐH Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn HCM Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành K08 1756180120 14h40
107 NVSG17040 Lê Thị Hoài Nhi Nữ 21/06/1999 ĐH Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn HCM Báo chí và truyền thông BCK17-CQTT 1756030100 14h40
108 NVSG17042 Lê Văn Soắn Nam 09/04/1998 ĐH Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn HCM Hàn quốc học HQ1 1756200097 14h50
109 NVSG17043 Ngô Ngọc Lạc Nữ 16/09/1999 ĐH Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn HCM Quản trị DVDL & LH K08 1756180003 14h50
110 YDSG17001 Ong Vĩnh Nhật Quang Nam 25/05/1999 ĐH Y Dược HCM Y Đa Khoa Y17F 111170271 13h30
111 YDSG17003 Lê Nhật Phương Nam 08/09/1999 ĐH Y Dược HCM Y Đa Khoa Y17 111170262 13h40
112 YDSG17004 Trần Văn Thiên Nam 02/01/1999 ĐH Y Dược HCM Răng Hàm Mặt RHM2017 211173130 13h50
113 YDSG17005 Huỳnh Thị Thu Duyên Nữ 15/07/1999 ĐH Y Dược HCM Y Đa Khoa Y17 111170068 13h30
114 YDSG17006 Nguyễn Thị Mỹ Dung Nữ 06/11/1999 ĐH Y Dược HCM Dược Học Dược2017 511176037 14h00
115 YDSG17007 Đặng Thị Ánh Nữ 25/12/1999 ĐH Y Dược HCM Dược DCQ2017 511176012 14h10
116 YDSG17009 Lê Thị Hương Lan Nữ 15/08/1999 ĐH Y Dược HCM Răng Hàm Mặt RHM17 211173087 13h40
117 YDSG17010 Trần Thị Lộc Nữ 12/01/1999 ĐH Y Dược HCM Y Đa Khoa Y2017 111170178 14h20
118 YDSG17013 Nguyễn Thị Thảo Nữ 21/02/1999 ĐH Y Dược HCM Răng hàm mặt RHM17 211173128 13h50
119 YDSG17014 Nguyễn Viết Cường Nam 28/10/1999 ĐH Y Dược HCM Y đa khoa Y17F 111170034 14h00
120 YDSG17016 Nguyễn Sỹ Phú Nam 20/08/1998 ĐH Y Dược HCM Y đa khoa Y17C 111170253 14h30
121 YDSG17017 Đinh Thị Kim Quyên Nữ 24/11/1999 ĐH Y Dược HCM Y đa khoa F 111170275 14h10
122 YDSG17018 Nguyễn Quốc Cường Nam 28/02/1999 ĐH Y Dược HCM Y đa khoa F 111170033 14h40
123 YDSG17019 Lê Hữu Hiếu Nam 22/03/1999 ĐH Y Dược HCM Y Đa Khoa Lớp A – Tổ 4 111170100 14h20
124 YDSG17020 Phan Thị Kiều Yên Nữ 14/11/1998 ĐH Y Dược HCM Y đa khoa D 111170409 14h50
125 YDSG17025 Nguyễn Công Quốc Đạt Nam 16/06/1999 ĐH Y Dược HCM Y đa khoa Y17-G 111170042 14h30
126 YDSG17026 Nguyễn Ngọc Nam 16/07/1999 ĐH Y Dược HCM Y đa khoa Y17 111170366 14h40
127 YDSG17027 Lê Thị Yến Nhi Nữ 21/02/1999 ĐH Y Dược HCM Răng – Hàm – Mặt RHM 17 211173112 14h50
128 YDSG17028 Trương Thị Bảo Vy Nữ 16/01/1999 ĐH Y Dược HCM Y đa khoa Y17G-41 111170405 15h00