Danh sách sinh viên trúng tuyển vòng phỏng vấn học bổng USP 2018


Dưới đây là danh sách sơ tuyển để phỏng vấn học bổng VietHope. Địa điểm phỏng vấn và thời gian cụ thể USP sẽ thông báo trực tiếp đến sinh viên trúng tuyển.

Yêu cầu:

  • Sinh viên xác nhận với đại diện của bộ phận phụ trách học bổng của Trường về việc có tham dự phỏng vấn hay không.
  • Khi tham dự phỏng vấn Sinh viên nhớ mang theo THẺ Sinh viên hay CMND
  • Trong trường hợp sinh viên nếu bận thi Học kỳ không thể tham dự buổi phỏng vấn, vui lòng thông báo cho Trường để báo lại cho VietHope biết ít nhất 
  • 2 ngày trước ngày phỏng vấn để sắp xếp, nêu rõ họ tên sinh viên, mã số hồ sơ VietHope và lý do bận
  • Sinh viên cần check mail thường xuyên để nhận các thông tin liên quan đến việc phỏng vấn hay trao học bổng do VietHope gửi.
  • Sinh viên sẽ mất cơ hội được nhận học bổng nếu không tham dự buổi phỏng vấn mà không có lý do chính đáng. Và sẽ rất khó để VietHope tổ chức phỏng vấn bổ sung vào một ngày khác
STT Mã số hồ sơ Họ và tên Giới tính Ngày Sinh Trường đại học Ngành học Lớp Mã số sinh viên
1 CTMKIN18002 Nguyễn Phú Hữu Nam 31/03/2000 ĐH Cần Thơ Công Nghệ Thông Tin  18V7A3 B1809352
2 CTMKIN18005 Phạm Thị Kiều Oanh Nữ 15/10/2000 ĐH Cần Thơ Mạng Máy Tính Và Truyền Thông Dữ Liệu 18T9A1 B1807584
3 CTMKIN18009 Đỗ Thị Thúy Hằng Nữ 14/03/2000 ĐH Cần Thơ Quản trị kịn doanh (Khu Hòa An) 1822A6 B1801879
4 CTMKIN18018 Trần Đức Thiện Nam 29/05/2000 ĐH Cần Thơ Công nghệ thông tin HG18V7A2 B1812815
5 CTMKIN18020 Nguyễn Thị Oanh Nữ 13/06/2000 ĐH Cần Thơ Kế Toán 1820A1 B1801285
6 CTMKIN18022 Nguyễn Trương Thế Vinh Nam 20/09/2018 ĐH Cần Thơ Công nghệ kỹ thuật hoá học  18V6A1 B1808992
7 CTMKIN18023 Nguyễn Thị Anh Duy Nữ 11/11/2000 ĐH Cần Thơ Công nghệ Thông tin 18V7F1 B1812961
8 CTMKIN18024 Trương Tú Nghiêm Nữ 25/02/2018 ĐH Cần Thơ Kế toán Kế toán 1 B1801273
9 CTMKIN18025 Nguyễn Văn Xin Nam 01/11/2000 ĐH Cần Thơ Việt Nam học 18W8A2 B1811204
10 CTMKIN18028 Lê Hồng Hiệp  Nam 15/12/2000 ĐH Cần Thơ Công nghệ thông tin (chuyên ngành Tin học ứng dụng ) DI18Y1A1 B1809237
11 CTMKIN18030 Nguyễn Thiên Thanh Nam 25/12/2000 ĐH Cần Thơ Công nghệ thông tin  DI18V7A5 B1809401
12 CTMKIN18034 Kim Thị Ngọc Chi Nữ 16/12/2000 ĐH Cần Thơ Ngon ngu anh FL18Z8A1 B1808306
13 CTMKIN18035 Đinh Thị Kim Thùy Nữ 08/11/2000 ĐH Cần Thơ kinh doanh thương mại 18W3A1 B1810409
14 CTMKPA18002 Nguyễn MINH Thông Nam 10/09/2000 ĐH Cần Thơ thú y NN1867A3 B1804147
15 CTMKPA18004 Thạch Hữu Nhân Nam 01/01/1998 ĐH Cần Thơ xã hội học B18U4A2 B1807994
16 CTMKPA18011 Bùi Thị Bích Loan Nữ 23/08/2000 ĐH Cần Thơ Kinh Tế KT1818/1A1 B1810006
17 CTMKPA18018 Nguyễn Minh Châu Nam 30/11/2000 ĐH Cần Thơ khoa học cây trồng 18X8A1 B1811659
18 CTMKPA18019 Lâm Phi Long Nam 24/08/2000 ĐH Cần Thơ Công nghệ thông tin 18V7A2 B1809256
19 CTMKPA18020 Trần Võ Khánh Duy Nam 09/01/2000 ĐH Cần Thơ Khoa học cây trồng 18X8A1 B1811664
20 CTMKPA18022 Nguyễn Trí Trực Nam 15/11/1999 ĐH Cần Thơ Kỹ thuật điện 18T5A2 B1806873
21 CTMKPA18023 Nguyễn Mạnh Toàn Nam 30/11/2000 ĐH Cần Thơ Khoa học cây trồng 18X8A1 B1811714
22 CTMKPA18024 Đoàn Minh Nhựt Nam 19/06/2000 ĐH Cần Thơ Công nghệ sinh học CNSHA2 B1803960
23 CTMKPA18025 Lê Thị Hồng Sương Nữ 10/03/2000 ĐH Cần Thơ Ngôn ngữ Anh 18V1A3 B1808452
24 CTMKPA18027 Cao Minh Hậu Nam 09/09/2000 ĐH Cần Thơ Kỹ thuật điện viễn thông 18T6A2 B1812732
25 CTMKPA18029 Dương Vũ Phương Nam 12/07/1999 ĐH Cần Thơ Kỹ thuật vật liệu 1814A1 B1806652
26 CTMKPA18030 Phạm Hoàng Diệu Nữ 16/10/2000 ĐH Cần Thơ Luật LK186442 B1802723
27 CTMKPA18032 Nguyễn Tuấn Kha Nam 19/08/2000 ĐH Cần Thơ Kỹ thuật điện 18T5A1 B1806705
28 CTMKPA18035 Nguyễn Việt Đức Nam 02/06/2000 ĐH Cần Thơ Công nghệ thông tin 18V7A3 B1809341
29 CTMKPA18036 Đỗ Hồng Xuân Nam 10/08/2000 ĐH Cần Thơ Quản lý Tài nguyên và Môi trường 18X7A1 B1800208
30 KHSGIN18003 Huỳnh Thị Như Quỳnh Nữ 16/04/2000 ĐH Khoa Học Tự Nhiên HCM Hóa học 18HOH2 18140324
31 KHSGIN18004 Diệp Quang Trung Nam 12/11/2000 ĐH Khoa Học Tự Nhiên HCM điện tử viễn thông sinh viên 1 18200270
32 KHSGIN18006 Đỗ Hữu Đức Nam 22/04/2000 ĐH Khoa Học Tự Nhiên HCM Công nghệ thông tin 18CLC1 18127079
33 KHSGIN18007 Nguyễn Phạm Thục Đoan Nữ 23/10/2000 ĐH Khoa Học Tự Nhiên HCM Công nghệ sinh học 18CSH1 18180086
34 KHSGIN18008 Nguyễn Minh Hiếu Nam 08/09/2000 ĐH Khoa Học Tự Nhiên HCM Công nghệ sinh học 18CSH1 18180192
35 KHSGIN18010 Huỳnh Văn Hiền Nam 11/09/2000 ĐH Khoa Học Tự Nhiên HCM Công nghệ thông tin 18CTT3 18120361
36 KHSGIN18011 Lê Duy Linh Nam 06/04/2000 ĐH Khoa Học Tự Nhiên HCM Kỹ thuật điện tử-Viễn thông 18ĐTV2 18200157
37 KHSGIN18012 Lê Văn Cường Nam 10/10/1999 ĐH Khoa Học Tự Nhiên HCM Khoa Học Vật Liệu KHVL1 18190033
38 KHSGIN18013 Nguyễn Văn Phước Nam 15/03/2000 ĐH Khoa Học Tự Nhiên HCM Công nghệ thông tin 18CTT2 18120226
39 KHSGIN18014 Nguyễn Thị Mỵ Nữ 04/11/2000 ĐH Khoa Học Tự Nhiên HCM Hóa học  K18HOH1 18140271
40 KHSGIN18020 Đoàn Châu Thành Vinh Nam 21/06/2000 ĐH Khoa Học Tự Nhiên HCM Hóa học HOHTN 18140097
41 KHSGIN18022 Triệu Mai Ngọc Thức Nam 03/07/2000 ĐH Khoa Học Tự Nhiên HCM Công nghệ thông tin 18CTT5 18120585
42 KHSGIN18023 Phạm Hạ Uyên Nữ 26/04/2000 ĐH Khoa Học Tự Nhiên HCM Công nghệ sinh học 18CSH1 18180062
43 KHSGPA18002 Huỳnh Minh Nghĩa Nam 23/10/2000 ĐH Khoa Học Tự Nhiên HCM Công nghệ Sinh học CSH2/CSH2A 18180236
44 KHSGPA18003 Thái Thị Thanh Bình Nữ 19/07/2000 ĐH Khoa Học Tự Nhiên HCM Công nghệ sinh học 18CSH1 18180148
45 KHSGPA18004 Cao Huy Thiện Nam 10/08/2000 ĐH Khoa Học Tự Nhiên HCM Công nghệ thông tin 18CTT5 18120572
46 KHSGPA18005 Huỳnh Thị Thanh Tuyền Nữ 24/02/1998 ĐH Khoa Học Tự Nhiên HCM Khoa học kĩ thuật vật liệu 18KVL2 18190192
47 KHSGPA18006 Huỳnh Thanh Trúc Nữ 16/04/2000 ĐH Khoa Học Tự Nhiên HCM Công nghệ kĩ thuật hóa học chất lượng cao K18CKH-HCMUS 18247153
48 KHSGPA18007 Võ Phạm Hoàng Phước Nữ 06/09/2000 ĐH Khoa Học Tự Nhiên HCM Sinh học 18SHH2 18150258
49 KHSGPA18008 Nguyễn Khắc Vũ Nam 10/09/2000 ĐH Khoa Học Tự Nhiên HCM Vật lý học Vật lý-Vật lý kĩ thuật 18130164
50 KTSGIN18001 Nguyễn Thị Ngọc Hà Nữ 13/11/2000 ĐH Kinh Tế HCM Kinh doanh quốc tế DH44DC000 ( chưa xếp lớp chính thức) 31181024816
51 KTSGIN18003 Tạ Ngọc Anh Nữ 09/05/2000 ĐH Kinh Tế HCM Kế toán Chưa có 31181024688
52 KTSGIN18005 Trương Diệp Anh Thư Nữ 22/08/2018 ĐH Kinh Tế HCM Nghành Kinh tế DH44DC009 31181024543
53 KTSGIN18007 Nguyễn Phạm Thanh Vân Nữ 20/07/2000 ĐH Kinh Tế HCM Kế toán  DH44DC047 31181021275
54 KTSGIN18008 Trần Thị Mỹ Lý Nữ 05/04/2000 ĐH Kinh Tế HCM Kinh doanh quốc tế DH44IB001 31181022908
55 KTSGIN18013 Tô Nhật Linh Nữ 29/04/2000 ĐH Kinh Tế HCM Kinh Tế DH44DC010 31181023816
56 KTSGIN18014 Ngô Kim Hòa Nữ 05/01/2000 ĐH Kinh Tế HCM Kinh doanh quốc tế IB008 31181022243
57 KTSGIN18015 Đặng Phương Hồng Gấm Nữ 02/10/2000 ĐH Kinh Tế HCM Tài chính – Ngân Hàng DC027 31181023005
58 KTSGIN18017 Võ Thị Thu Hường Nữ 25/05/2000 ĐH Kinh Tế HCM Ngoại Thương DH44FT001 31181022693
59 KTSGIN18020 Nguyễn Thị Hồng Nhung Nữ 14/07/2000 ĐH Kinh Tế HCM Kinh doanh Quốc tế IB002 31181025338
60 KTSGIN18021 Phạm Thị Minh Hậu Nữ 30/05/2018 ĐH Kinh Tế HCM Ngoại thương DH44FT001 31181022943
61 KTSGIN18022 Nguyễn Thị Tỉnh Nữ 05/01/2000 ĐH Kinh Tế HCM Kinh doanh quốc tế IB005 31181022600
62 KTSGIN18024 Huỳnh Thị Thu Trim Nữ 08/01/2000 ĐH Kinh Tế HCM Tiếng Anh Thương Mại AV004 31181024194
63 KTSGIN18025 Huỳnh Nguyễn Tường Vi Nữ 11/02/2000 ĐH Kinh Tế HCM Kinh tế DH44DC003 31181022742
64 KTSGPA18002 Nguyễn Thị Kim Yến Nữ 03/05/2000 ĐH Kinh Tế HCM Quản Trị Kinh Doanh DH44DC016 31181020322
65 KTSGPA18003 Trần Thiên Thanh Nữ 09/10/2000 ĐH Kinh Tế HCM Kinh Doanh Quốc Tế DH44IB004 31181023302
66 KTSGPA18004 Đỗ Ngọc Thông Nam 27/07/2000 ĐH Kinh Tế HCM Kinh Tế  DH44DC006 31181022797
67 KTSGPA18005 Trịnh Như Quỳnh Nữ 08/04/2000 ĐH Kinh Tế HCM Tài Chính Ngân Hàng DH44DC032 31181023206
68 KTSGPA18006 Nguyễn Thị Thùy Linh Nữ 02/02/2000 ĐH Kinh Tế HCM Kinh Doanh Quốc Tế  DH44IB007 31181022584
69 KTSGPA18007 Hoàng Thị Mỹ Linh Nữ 26/05/2000 ĐH Kinh Tế HCM Quản Trị Kinh Doanh  DH44DC017 31181022377
70 KTSGPA18008 Trần Thị Quỳnh Hưng Nữ 02/08/2000 ĐH Kinh Tế HCM Kinh Tế DH44DC009 3.1181E+11
71 KTSGPA18012 Nguyễn Lưu Bảo Duy Nam 06/11/2000 ĐH Kinh Tế HCM Kinh Doanh Quốc Tế DH44FT002 31181020993
72 NVSGIN18004 Long Thị Quyên Nữ 15/07/2000 ĐH Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn HCM Báo chí Báo chí 1856030149
73 NVSGIN18005 Lê Hồng Hạnh Nữ 17/05/2018 ĐH Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn HCM Du Lịch Du Lịch k09 1856180092
74 NVSGIN18007 Hồ Thị Nga Nữ 05/10/2000 ĐH Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn HCM Lưu trữ học -quản trị văn phòng 185613 1856130047
75 NVSGIN18010 Nguyễn Thị Ngọc Hân Nữ 29/02/2000 ĐH Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn HCM Tâm lý học 18616 1856160055
76 NVSGIN18011 Thái Thị Cẩm Tú Nữ 01/01/2000 ĐH Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn HCM Tâm lí học 18919 1856160120
77 NVSGIN18012 Nguyễn Tấn Lộc Nam 03/04/2000 ĐH Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn HCM Du lịch K09 1856180025
78 NVSGIN18013 Bùi Thị Hồng Nga Nữ 23/03/2000 ĐH Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn HCM Du lịch DL_K09 1856180114
79 NVSGIN18014 Đỗ Thị Luyến Nữ 10/01/2000 ĐH Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn HCM Ngữ văn Anh  CQ18/03 1857010225
80 NVSGIN18017 Tạ Thị Mỹ Thanh Nữ 24/05/2000 ĐH Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn HCM Ngôn ngữ học Ngôn ngữ học 1856020074
81 NVSGIN18018 Nguyễn Thị Ngọc Trân Nữ 06/02/2000 ĐH Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn HCM Ngôn ngữ Anh CQ18.05 1857010333
82 NVSGIN18019 Đặng Thị Ngọc Ánh Nữ 30/10/1999 ĐH Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn HCM Công tác xã hội 185615 1856150020
83 NVSGIN18020 Võ Thị Thanh Nguyệt Nữ 22/07/2000 ĐH Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn HCM Quản trị du lịch và lữ hành Du lịch 1856180041
84 NVSGIN18021 Phạm Thị Hoài Phương Nữ 06/11/2000 ĐH Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn HCM Dong Phuong hoc Thai Lan hoc 1856110116
85 NVSGIN18022 Võ Gia Hân Nữ 21/03/2000 ĐH Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn HCM Báo chí và Truyền thông BCK18 CQTT 1856030087
86 NVSGIN18023 LÊ TÂM NHƯ Nữ 17/01/2000 ĐH Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn HCM Nhật Bản học N1 1856190096
87 NVSGIN18024 Trương Quỳnh Ngân Nữ 10/03/2000 ĐH Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn HCM Ngôn ngữ Anh CQ18/04 1857010240
88 NVSGPA18001 Lê Hùng Khánh Linh Nữ 18/03/2000 ĐH Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn HCM Báo chí 18603 1856030105
89 NVSGPA18002 Nguyễn Thị Kim Diệu Nữ 14/07/2000 ĐH Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn HCM Du lịch DLK09 1856180013
90 NVSGPA18004 Nguyễn Thị Xuân Nữ 08/12/2000 ĐH Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn HCM Du lịch DL-K09 1856180021
91 NVSGPA18006 Nguyễn Ánh Ngọc Nữ 28/10/2000 ĐH Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn HCM Công tác xã hội Khóa K12 1856150070
92 NVSGPA18007 Trần Đức Lương Nam 03/03/1998 ĐH Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn HCM Du lịch   1856180107
93 NVSGPA18008 Đồng Thị Hải Yến Nữ 12/06/2000 ĐH Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn HCM Công tác xã hội Công tác xã hội 1856150121
94 NVSGPA18009 Nguyễn Thị Thúy Ngân Nữ 17/07/2000 ĐH Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn HCM Tâm lí học 18616 1856160004
95 NVSGPA18010 Hồ Thị Thu Hiền Nữ 09/04/2000 ĐH Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn HCM Đô thị học   1856170021
96 NVSGPA18014 Mai Thị Xuân Thảo Nữ 19/07/2000 ĐH Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn HCM Ngôn ngữ học 18602 1856020078
97 NVSGPA18015 Trần Thị Hồng Duyên Nữ 23/10/2000 ĐH Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn HCM Văn học K18 1856010052
98 NVSGPA18016 Nguyễn Thị Phú Quí Nữ 20/05/2000 ĐH Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn HCM Báo chí BCK18 1856030148
99 NVSGPA18017 Vy Thị My Nữ 26/10/1999 ĐH Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn HCM Ngữ văn Nga   1857020042
100 YDSGIN18002 Chế Thiên Ngân Nữ 01/01/2000 ĐH Y Dược HCM Răng Hàm Mặt RHM2018 211183092
101 YDSGPA18002 Nguyễn Đắc Thanh Long Nam 10/11/2000 ĐH Y Dược HCM Y Khoa Y18  
102 KTHUIN18002 Phan Thị Thu Uyên Nữ 08/05/2000 ĐH Kinh Tế Huế Kinh Tế K52D Kinh tế 18K4011326
103 KTHUIN18003 Phạm Thị Bích Phượng Nữ 01/06/2000 ĐH Kinh Tế Huế Kế toán K52F kế toán 18K4051338
104 KTHUIN18007 Nguyễn Thị Uyên Thi Nữ 10/11/2000 ĐH Kinh Tế Huế Kế Toán K52B Kế Toán 18K4051390
105 KTHUIN18009 Nguyễn Thị Hà Nữ 20/06/2000 ĐH Kinh Tế Huế kế toán k52F ké toán 18K4051078
106 KTHUIN18010 Trần Thị Hoài Nhi Nữ 25/02/2000 ĐH Kinh Tế Huế Kế Toán  K52 E 18K4051280
107 KTHUIN18011 Nguyễn Thị Như Nữ 20/06/2000 ĐH Kinh Tế Huế Kế toán 52KB Kế toán 18K4051305
108 KTHUIN18013 Nguyễn Thúy Hằng Nữ 03/08/2000 ĐH Kinh Tế Huế Kế toán K52A Kế toán 18K4051101
109 KTHUIN18014 Trần Thị Thu Thảo Nữ 14/02/2000 ĐH Kinh Tế Huế Quản trị kinh doanh K52D-QTKD 18K4021414
110 KTHUIN18015 Nguyễn Thị Tú Anh Nữ 01/08/2000 ĐH Kinh Tế Huế Marketing K52B Marketing 18K4091007
111 KTHUIN18016 Bùi Thị Thu Trang  Nữ 04/03/2000 ĐH Kinh Tế Huế Kiểm toán  K52 Kiểm toán  18K4131059
112 KTHUIN18017 Nguyễn Hồng Thái Nữ 05/06/2000 ĐH Kinh Tế Huế Quản Trị Kinh Doanh K52C- Quản trị kinh doanh 18K4021400
113 KTHUIN18019 Phan Thị Thanh Ngân Nữ 25/08/2000 ĐH Kinh Tế Huế Kế toán K52H- kế toán 18K4051234
114 KTHUIN18020 Nguyễn Thị Kim Anh Nữ 21/02/2000 ĐH Kinh Tế Huế Marketing K52A Marketing 18K4091006
115 KTHUIN18021 Mai Thị Yến Vi Nữ 28/05/2000 ĐH Kinh Tế Huế Marketing K52A Marketing 18K4091182
116 KTHUIN18022 Bạch Thị Cương Nữ 25/09/2000 ĐH Kinh Tế Huế kế toán K52G 18K4051049
117 KTHUIN18023 Nguyễn Thị Trà My Nữ 21/10/2000 ĐH Kinh Tế Huế marketing K52A-marketing 18K4091090
118 KTHUIN18024 Nguyễn Thị Thảo Nữ 02/01/2000 ĐH Kinh Tế Huế Quản trị kinh doanh K52D 18K4021404
119 KTHUPA18002 Bùi Thị Trà My Nữ 09/08/2000 ĐH Kinh Tế Huế Kế Toán K52G 18k4051214
120 KTHUPA18003 Lê Thị Anh Đào Nữ 29/06/2000 ĐH Kinh Tế Huế Kế Toán K52G 18K4051167
121 KTHUPA18004 Đoàn Thị Mỹ Hạnh Nữ 11/11/2000 ĐH Kinh Tế Huế Kinh Tế K52C 18K4011061
122 KTHUPA18005 Nguyễn Thị Hưởng Nữ 23/03/2000 ĐH Kinh Tế Huế Kế Toán K52A 18K4051160
123 KTHUPA18007 Hoàng Thị Thu Hải Nữ 28/02/2000 ĐH Kinh Tế Huế Kế toán- kiểm toán k52 kiểm toán 18k4131009
124 KTHUPA18010 Hoàng Thị Cẩm Tú Nữ 27/07/2000 ĐH Kinh Tế Huế Quản trị kinh doanh K52H _ Quản trị kinh doanh 18K4021525
125 KTHUPA18011 Trần Thị Giao Nữ 18/04/2000 ĐH Kinh Tế Huế Kinh tế nông nghiệp K52 – Kinh tế nông nghiệp  18K4101002
126 KTHUPA18012 Hoàng Thị Uyên Nữ 16/09/2000 ĐH Kinh Tế Huế Kế toán  K52C 18K4051497
127 KTHUPA18013 Nguyễn Thị Duyên  Nữ 13/04/2000 ĐH Kinh Tế Huế Kế toán  K52C Kế toán  18K4051062
128 NLHUIN18002 Hồ Thị Dị Nữ 26/06/2000 ĐH Nông Lâm Huế Phát triển nông thôn Phát triển nông thôn K52 18L4021017
129 NLHUIN18003 Huỳnh Thế Hưng Nam 29/04/2000 ĐH Nông Lâm Huế Nông học Nông học K52 18L3091006
130 NLHUIN18004 Nguyễn Thị Yến Nữ 24/04/2000 ĐH Nông Lâm Huế công nghệ thực phẩm 18103.2017B 18L1031253
131 NLHUIN18005 Nguyễn Thị Sương Nữ 10/10/2000 ĐH Nông Lâm Huế Nuôi trồng thủy sản 52B 18l3081221
132 NLHUIN18006 Nguyễn Văn Trường Nam 26/04/2000 ĐH Nông Lâm Huế Khoa học cây trồng KHCT K52 18L3011030
133 NLHUIN18007 Lê Khắc Hiếu Nam 04/03/2000 ĐH Nông Lâm Huế Nuôi trồng Thủy Sản Nuôi Trồng Thủy Sản 52C 18L3081025
134 NLHUIN18008 Hồ Thị Thu Giang Nữ 26/11/1999 ĐH Nông Lâm Huế Bảo vệ Thực vật 18302.2017A 18L3021026
135 NLHUIN18009 Bùi Thị Thu Hồng Nữ 25/03/2000 ĐH Nông Lâm Huế Chăn nuôi CNK52A 18L3061040
136 NLHUIN18010 Đặng Thị Phương Nhi Nữ 28/02/2000 ĐH Nông Lâm Huế Nuôi trồng thủy sản Nuôi trồng thủy sản K52B 18L3081195
137 NLHUIN18011 Nguyễn Lê Thúy Vi Nữ 05/10/2018 ĐH Nông Lâm Huế Chăn Nuôi Thú Y Thú Y K52B 18L3071238
138 NLHUIN18013 Phạm Thị Kim Thoa Nữ 28/01/2000 ĐH Nông Lâm Huế Thú Y K52B 18L3071190
139 NLHUIN18014 Nguyễn Đình Sơn Nam 20/08/2000 ĐH Nông Lâm Huế Nuôi Trồng Thủy Sản 52C 18L3081220
140 NLHUIN18016 Trần Thị Thanh Trang Nữ 26/10/2000 ĐH Nông Lâm Huế Công nghệ thực phẩm Công nghệ thực phẩm k52b 18L1031219
141 NLHUIN18017 Nguyễn Thị Thiên Nữ Nữ 29/09/2000 ĐH Nông Lâm Huế Thú y Thú y 52B 18L3071149
142 NLHUIN18018 Hoàng Thị Thu Uyên  Nữ 16/06/2000 ĐH Nông Lâm Huế Công nghệ sau thu hoạch K52 18L3031024
143 NLHUIN18019 Trương Thị Bồng Nữ 15/04/2000 ĐH Nông Lâm Huế Nuôi trồng thủy sản  52c 18L3081009
144 NLHUIN18020 Hà Thị Kim Oanh Nữ 29/06/2018 ĐH Nông Lâm Huế Thú y Thú y 52A 18L3071150
145 NLHUIN18021 Nguyễn Đình Quốc Việt Nam 09/09/1999 ĐH Nông Lâm Huế Công Nghệ Thực Phẩm CNTP K52b 18L1031251
146 NLHUIN18024 Trần Quốc Công  Nam 02/10/2000 ĐH Nông Lâm Huế Thủy Sản nuôi trồng thủy sản k52c 18l3081115
147 NLHUIN18025 Lê Thị Thanh Hường Nữ 06/12/2000 ĐH Nông Lâm Huế Công Nghệ Sau Thu Hoạch K52 Công Nghệ Sau Thu Hoạch 18L3031020
148 NLHUIN18026 Nguyễn Thị Thanh Xuân Nữ 08/03/2000 ĐH Nông Lâm Huế Bệnh học thủy sản K52 18L3171019
149 NLHUIN18028 Lê Trần Anh Khoa Nam 14/06/2000 ĐH Nông Lâm Huế Lâm học K52 18L3051004
150 NLHUIN18029 Đặng Xuân Nhật Nam 29/03/2000 ĐH Nông Lâm Huế Thú y TY52A 18L3071136
151 NLHUIN18030 Huỳnh Ngọc Lưu Hội  Nam 09/06/2000 ĐH Nông Lâm Huế Thú y K52B 18L3071070
152 NLHUIN18031 Ngô Thị Ngọc Nữ 11/06/2000 ĐH Nông Lâm Huế Công nghệ thực phẩm CNTP K52C 18L1031126
153 NLHUPA18001 Dương Thúy Lộc Nữ 01/11/2000 ĐH Nông Lâm Huế Chăn nuôi CN52A 18L3061070
154 NLHUPA18002 Hoàng Thị Ngọc Ánh Nữ 17/04/2000 ĐH Nông Lâm Huế Công nghệ thực phẩm  CNTP 52B 18L1031008
155 NLHUPA18003 Lê Thị Uyên Nhi Nữ 07/01/2000 ĐH Nông Lâm Huế Công nghệ thực phẩm CNTP K52B 18L1031141
156 NLHUPA18005 Nguyễn Trọng Bảo Thi Nữ 29/10/2000 ĐH Nông Lâm Huế Thú y TYK52A 18L3071187
157 NLHUPA18006 Nguyễn Thị Mỹ Hạnh Nữ 07/11/2000 ĐH Nông Lâm Huế Công nghệ thực phẩm CNTPK52A 18L031040
158 NLHUPA18009 Hoàng Văn Phước Nam 10/03/2000 ĐH Nông Lâm Huế Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm Đảm bảo AT k52 18L3191021
159 NLHUPA18010 Võ Đức Đô Nam 20/09/2000 ĐH Nông Lâm Huế Công nghệ kỹ thuật cơ khí   18L1021011
160 NLHUPA18011 Nguyễn Văn Quang Nam 18/03/1999 ĐH Nông Lâm Huế Chăn nuôi CN52A 18L3061096
161 NLHUPA18013 Trần Thị Thảo Nhi Nữ 19/08/2000 ĐH Nông Lâm Huế Công nghệ thực phẩm K52A 18L1031196
162 NLHUPA18014 Đinh Trần Quế Anh Nữ 27/05/2000 ĐH Nông Lâm Huế Nông học Nông học 18L3091014
163 NLHUPA18015 Đặng Thị Thơ Nữ 19/01/2000 ĐH Nông Lâm Huế CNTP B 18L1031196
164 NLHUPA18016 Nguyễn Văn Linh Nam 10/06/2000 ĐH Nông Lâm Huế NT thủy sản K25B 18L3081039
165 NLHUPA18017 Lê Thị Huyền Nữ 02/06/2000 ĐH Nông Lâm Huế Thú Y TYK52B 18L3071081
166 NLHUPA18018 Lê Thị Thảo Nguyên Nữ 27/07/2000 ĐH Nông Lâm Huế Công Nghệ thực phẩm CNTPS2B 18L1031121
167 NLHUPA18020 Lê Khắc Hiếu Nam 04/03/2000 ĐH Nông Lâm Huế Nuôi trồng thủy sản NTTS52C 18L3081025
168 NLHUPA18021 Lê Thị Phương Thảo Nữ 20/07/2000 ĐH Nông Lâm Huế Nuôi trồng thủy sản 52A 18L3081279
169 NLHUPA18022 Trần Văn Quán Nam 15/05/2000 ĐH Nông Lâm Huế Thú y 52A 18L3071161
170 NLHUPA18024 Hồ Thị Nhật Anh Nữ 20/10/1999 ĐH Nông Lâm Huế CNTP K52C 18L1031004
171 NLHUPA18027 Lê Văn Cường Nam 10/06/2000 ĐH Nông Lâm Huế Chăn nuôi Chăn nuôi B 18L3061007
172 NLHUPA18028 Cù Huy Hương Giang Nữ 30/09/2000 ĐH Nông Lâm Huế Địa chính và Quản lí đô thị ĐC&QLĐT52 18L4011091